phá trinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giao hợp với người con gái lần đầu tiên, khi người đó còn là trinh nữ (chưa từng có quan hệ tình dục): Hành động làm mất đi sự trinh trắng, sự nguyên vẹn của màng trinh ở người con gái thông qua quan hệ tình dục lần đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Câu chuyện xoay quanh việc một chàng trai phá trinh cô gái mình yêu. (Câu chuyện xoay quanh việc một chàng trai có quan hệ tình dục lần đầu với cô gái mình yêu khi cô ấy còn là trinh nữ.)
- Trong xã hội phong kiến, việc phá trinh một cô gái trước hôn lễ bị coi là một tội lỗi lớn. (Trong xã hội phong kiến, việc có quan hệ tình dục lần đầu với một cô gái khi cô ấy còn trinh trước hôn lễ bị coi là một tội lỗi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phá trinh" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính văn chương, lịch sử hoặc khi nói về các quan niệm xã hội cũ. Trong giao tiếp thông thường hoặc y khoa hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ trung tính và mô tả trực tiếp hơn.
- Từ này mang sắc thái cổ điển và có thể hàm chứa quan niệm về sự "sở hữu" hoặc "đánh dấu" trên thân thể người phụ nữ, phản ánh tư tưởng của xã hội cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Phá tân: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "phá trinh". (Cổ ngữ, ít dùng).
- Cướp đi sự trinh trắng: Cụm từ diễn đạt mang tính văn chương, nhấn mạnh sự mất mát.
- Làm mất trinh: Cách nói thông tục, trực tiếp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lấy đi sự trinh nguyên: Cách nói nhấn mạnh vào trạng thái nguyên vẹn ban đầu.
- Có quan hệ tình dục lần đầu (với một trinh nữ): Cách diễn đạt mô tả trung tính và hiện đại hơn.
Lưu ý về sử dụng
- "Phá trinh" là một từ nhạy cảm, mang đậm dấu ấn của quan niệm truyền thống về trinh tiết. Việc sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại cần thận trọng vì nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng, cổ hủ hoặc mang tính sở hữu.
- Trong y học và giáo dục giới tính hiện đại, người ta thường ưu tiên sử dụng các thuật ngữ hoặc cách diễn đạt khách quan, trung tính hơn để mô tả lần quan hệ tình dục đầu tiên, mà không gắn với các khái niệm mang tính định kiến như "trinh tiết".
- đg. Cg. Phá tân.Giao hợp với người con gái chưa từng tiếp xúc với đàn ông về mặt sinh dục.